TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สินธุ

tên riêng
sǐn-túRTGS sin-thu /sin˩˩˦.tʰuʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สินsǐnthanh lênphụ âm caoทุtúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สินธุ nghĩa là sông ấn.

Nghĩa của สินธุ

Danh từ riêng

  1. Sông Ấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ river; stream; water (in nature); sea; ocean
  • Danh từ riêng Indus (a major river in China, India and Pakistan, rising in Tibet and flowing into the Arabian Sea)

Câu hỏi thường gặp

สินธุ nghĩa là gì?

สินธุ (danh từ riêng) nghĩa là sông ấn.

สินธุ đọc thế nào?

สินธุ đọc là sǐn-tú (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-thu; 2 âm tiết: sǐn (thanh lên), tú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.