สีน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สีน้ำ nghĩa là màu nước.
Nghĩa của สีน้ำ
Danh từ
- Màu nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watercolour (pigment).
Câu hỏi thường gặp
สีน้ำ nghĩa là gì?
สีน้ำ (danh từ) nghĩa là màu nước.
สีน้ำ đọc thế nào?
สีน้ำ đọc là sǐi-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-nam; 2 âm tiết: sǐi (thanh lên), náam (thanh cao).