TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำนักงานท่องเที่ยว

sǎm-nák-ngaan-tɔ̂ng-tîaoRTGS sam-nak-ngan-thong-thiao /sam˩˩˦.nak̚˦˥.ŋaːn˧.tʰɔŋ˥˩.tʰia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoนักnákthanh caophụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpท็่องtɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpเที่ยวtîaothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สำนักงานท่องเที่ยว nghĩa là công ti du lịch.

Nghĩa của สำนักงานท่องเที่ยว

Danh từ

  1. Công ti du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ travel agency

Câu hỏi thường gặp

สำนักงานท่องเที่ยว nghĩa là gì?

สำนักงานท่องเที่ยว (danh từ) nghĩa là công ti du lịch.

สำนักงานท่องเที่ยว đọc thế nào?

สำนักงานท่องเที่ยว đọc là sǎm-nák-ngaan-tɔ̂ng-tîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-nak-ngan-thong-thiao; 5 âm tiết: sǎm (thanh lên), nák (thanh cao), ngaan (thanh trung), tɔ̂ng (thanh xuống), tîao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.