TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิทธิมนุษยชน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sìt-tí-má-nút-sà-yá-chonRTGS sit-thi-ma-nut-sa-ya-chon /sit̚˨˩.tʰi˦˥.ma˦˥.nut̚˦˥.sa˨˩.ja˦˥.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิดsìtthanh thấpphụ âm caoทิtíthanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoยะyáthanh caophụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิทธิมนุษยชน nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

Nghĩa của สิทธิมนุษยชน

Danh từ

  1. Nhân quyền, quyền con người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human right

Câu hỏi thường gặp

สิทธิมนุษยชน nghĩa là gì?

สิทธิมนุษยชน (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

สิทธิมนุษยชน đọc thế nào?

สิทธิมนุษยชน đọc là sìt-tí-má-nút-sà-yá-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi-ma-nut-sa-ya-chon; 7 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), má (thanh cao), nút (thanh cao), sà (thanh thấp), yá (thanh cao), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.