สิทธิมนุษยชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิทธิมนุษยชน nghĩa là nhân quyền, quyền con người.
Nghĩa của สิทธิมนุษยชน
Danh từ
- Nhân quyền, quyền con người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human right
Câu hỏi thường gặp
สิทธิมนุษยชน nghĩa là gì?
สิทธิมนุษยชน (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.
สิทธิมนุษยชน đọc thế nào?
สิทธิมนุษยชน đọc là sìt-tí-má-nút-sà-yá-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi-ma-nut-sa-ya-chon; 7 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), má (thanh cao), nút (thanh cao), sà (thanh thấp), yá (thanh cao), chon (thanh trung).