TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สันตะสำนัก

tên riêng
sǎn-dtà-sǎm-nákRTGS san-ta-sam-nak /san˩˩˦.ta˨˩.sam˩˩˦.nak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoตะdtàthanh thấpphụ âm trungสำsǎmthanh lênphụ âm caoนักnákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สันตะสำนัก nghĩa là tòa thánh.

Nghĩa của สันตะสำนัก

Danh từ riêng

  1. Tòa Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Holy See.

Câu hỏi thường gặp

สันตะสำนัก nghĩa là gì?

สันตะสำนัก (danh từ riêng) nghĩa là tòa thánh.

สันตะสำนัก đọc thế nào?

สันตะสำนัก đọc là sǎn-dtà-sǎm-nák (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ta-sam-nak; 4 âm tiết: sǎn (thanh lên), dtà (thanh thấp), sǎm (thanh lên), nák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.