TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎanRTGS san /saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสาน (thêm การ/ความ phía trước)

สาน nghĩa là dệt, đan.

Nghĩa của สาน

Động từ

  1. Dệt, đan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weave (to interlace or interweave); to continue; to further

Câu hỏi thường gặp

สาน nghĩa là gì?

สาน (động từ) nghĩa là dệt, đan.

สาน đọc thế nào?

สาน đọc là sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san; 1 âm tiết: sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.