TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สามเหลี่ยมทองคำ

tên riêng
sǎam-lìiam-tɔɔng-kamRTGS sam-liam-thong-kham /saːm˩˩˦.lia̯m˨˩.tʰɔːŋ˧.kʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สามsǎamthanh lênphụ âm caoเหฺลี่ยมlìiamthanh thấpphụ âm caoทองtɔɔngthanh trungphụ âm thấpคำkamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สามเหลี่ยมทองคำ nghĩa là tam giác vàng.

Nghĩa của สามเหลี่ยมทองคำ

Danh từ riêng

  1. Tam giác Vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Golden Triangle

Câu hỏi thường gặp

สามเหลี่ยมทองคำ nghĩa là gì?

สามเหลี่ยมทองคำ (danh từ riêng) nghĩa là tam giác vàng.

สามเหลี่ยมทองคำ đọc thế nào?

สามเหลี่ยมทองคำ đọc là sǎam-lìiam-tɔɔng-kam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-liam-thong-kham; 4 âm tiết: sǎam (thanh lên), lìiam (thanh thấp), tɔɔng (thanh trung), kam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.