TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สินค้าฟุ่มเฟือย

sǐn-káa-fûm-fʉaiRTGS sin-kha-fum-fueai /sin˩˩˦.kʰaː˦˥.fum˥˩.fɯa̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สินsǐnthanh lênphụ âm caoค้าkáathanh caophụ âm thấpฟุ่มfûmthanh xuốngphụ âm thấpเฟือยfʉaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สินค้าฟุ่มเฟือย nghĩa là hàng hoá xa xỉ.

Nghĩa của สินค้าฟุ่มเฟือย

Danh từ

  1. Hàng hoá xa xỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luxury good.

Câu hỏi thường gặp

สินค้าฟุ่มเฟือย nghĩa là gì?

สินค้าฟุ่มเฟือย (danh từ) nghĩa là hàng hoá xa xỉ.

สินค้าฟุ่มเฟือย đọc thế nào?

สินค้าฟุ่มเฟือย đọc là sǐn-káa-fûm-fʉai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-kha-fum-fueai; 4 âm tiết: sǐn (thanh lên), káa (thanh cao), fûm (thanh xuống), fʉai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.