TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สีสัน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǐi-sǎnRTGS si-san /siː˩˩˦.san˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สีsǐithanh lênphụ âm caoสันsǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สีสัน nghĩa là màu sắc.

Nghĩa của สีสัน

Danh từ

  1. Màu sắc, thường nói về trang trí hay trang điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colour; hue; colourfulness; vividness; liveliness; picturesqueness

Câu hỏi thường gặp

สีสัน nghĩa là gì?

สีสัน (danh từ) nghĩa là màu sắc.

สีสัน đọc thế nào?

สีสัน đọc là sǐi-sǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-san; 2 âm tiết: sǐi (thanh lên), sǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.