TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สื่อมวลชน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sʉ̀ʉ-muuan-chonRTGS sue-muan-chon /sɯː˨˩.mua̯n˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สื่อsʉ̀ʉthanh thấpphụ âm caoมวนmuuanthanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สื่อมวลชน nghĩa là phương tiện.

Nghĩa của สื่อมวลชน

Danh từ

  1. Phương tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass media.; person that involves mass media e.g. journalist, columnist, broadcaster, etc.

Câu hỏi thường gặp

สื่อมวลชน nghĩa là gì?

สื่อมวลชน (danh từ) nghĩa là phương tiện.

สื่อมวลชน đọc thế nào?

สื่อมวลชน đọc là sʉ̀ʉ-muuan-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sue-muan-chon; 3 âm tiết: sʉ̀ʉ (thanh thấp), muuan (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.