TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายตา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎai-dtaaRTGS sai-ta /saːj˩˩˦.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สายตา nghĩa là thị lực, sức nhìn.

Nghĩa của สายตา

Danh từ

  1. Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.

Từ ghép có สายตา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyesight; sight; vision; attentive look, close observation, or watch; manner or way of looking (at someone or something); estimation; opinion

Câu hỏi thường gặp

สายตา nghĩa là gì?

สายตา (danh từ) nghĩa là thị lực, sức nhìn.

สายตา đọc thế nào?

สายตา đọc là sǎai-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-ta; 2 âm tiết: sǎai (thanh lên), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.