TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตวแพทย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàt-dtà-wá-pɛ̂ɛtRTGS sat-ta-wa-phaet /sat̚˨˩.ta˨˩.wa˦˥.pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoตะdtàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpแพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

สัตวแพทย์ nghĩa là thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.

Nghĩa của สัตวแพทย์

Danh từ

  1. Thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veterinarian.

Câu hỏi thường gặp

สัตวแพทย์ nghĩa là gì?

สัตวแพทย์ (danh từ) nghĩa là thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.

สัตวแพทย์ đọc thế nào?

สัตวแพทย์ đọc là sàt-dtà-wá-pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-ta-wa-phaet; 4 âm tiết: sàt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wá (thanh cao), pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.