TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิงสถิต

sǐng-sà-tìtRTGS sing-sa-thit /siŋ˩˩˦.sa˨˩.tʰit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิงsǐngthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoถิดtìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสิงสถิต (thêm การ/ความ phía trước)

สิงสถิต nghĩa là cư trú, định cư.

Nghĩa của สิงสถิต

Động từ

  1. Cư trú, định cư, ở, lưu trú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reside, to dwell

Câu hỏi thường gặp

สิงสถิต nghĩa là gì?

สิงสถิต (động từ) nghĩa là cư trú, định cư.

สิงสถิต đọc thế nào?

สิงสถิต đọc là sǐng-sà-tìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-sa-thit; 3 âm tiết: sǐng (thanh lên), sà (thanh thấp), tìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.