สิบ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sìpRTGS sip
/sip̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สิบsìpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิบ nghĩa là số mười.
Nghĩa của สิบ
Danh từ
- Số mười.
Từ ghép có สิบ
- สามสิบ — Ba mươi.
- สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็น — Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 10 (Thai numeral: ๑๐ (10))
- Danh từ ten
Câu hỏi thường gặp
สิบ nghĩa là gì?
สิบ (danh từ) nghĩa là số mười.
สิบ đọc thế nào?
สิบ đọc là sìp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip; 1 âm tiết: sìp (thanh thấp).