สุญญากาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุญญากาศ nghĩa là chân không.
Nghĩa của สุญญากาศ
Danh từ
- Chân không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacuum.; void (of politics, authority, law).
- Tính từ vacuum.
Câu hỏi thường gặp
สุญญากาศ nghĩa là gì?
สุญญากาศ (danh từ) nghĩa là chân không.
สุญญากาศ đọc thế nào?
สุญญากาศ đọc là sǔn-yaa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-ya-kat; 3 âm tiết: sǔn (thanh lên), yaa (thanh trung), gàat (thanh thấp).