TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารกึ่งตัวนำ

sǎan-gʉ̀ng-dtuua-namRTGS san-kueng-tua-nam /saːn˩˩˦.kɯŋ˨˩.tua̯˧.nam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoกึ่งgʉ̀ngthanh thấpphụ âm trungตัวdtuuathanh trungphụ âm trungนำnamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารกึ่งตัวนำ nghĩa là chất bán dẫn.

Nghĩa của สารกึ่งตัวนำ

Danh từ

  1. Chất bán dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semiconductor.

Câu hỏi thường gặp

สารกึ่งตัวนำ nghĩa là gì?

สารกึ่งตัวนำ (danh từ) nghĩa là chất bán dẫn.

สารกึ่งตัวนำ đọc thế nào?

สารกึ่งตัวนำ đọc là sǎan-gʉ̀ng-dtuua-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-kueng-tua-nam; 4 âm tiết: sǎan (thanh lên), gʉ̀ng (thanh thấp), dtuua (thanh trung), nam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.