TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิบเอก

sìp-èekRTGS sip-ek /sip̚˨˩.ʔeːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิบsìpthanh thấpphụ âm caoเอกèekthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิบเอก nghĩa là trung sĩ.

Nghĩa của สิบเอก

Danh từ

  1. Trung sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sergeant

Câu hỏi thường gặp

สิบเอก nghĩa là gì?

สิบเอก (danh từ) nghĩa là trung sĩ.

สิบเอก đọc thế nào?

สิบเอก đọc là sìp-èek (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip-ek; 2 âm tiết: sìp (thanh thấp), èek (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.