สัตว์มีกระดูกสันหลัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัตว์มีกระดูกสันหลัง nghĩa là Động vật có xương sống.
Nghĩa của สัตว์มีกระดูกสันหลัง
Danh từ
- Động vật có xương sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vertebrate
Câu hỏi thường gặp
สัตว์มีกระดูกสันหลัง nghĩa là gì?
สัตว์มีกระดูกสันหลัง (danh từ) nghĩa là Động vật có xương sống.
สัตว์มีกระดูกสันหลัง đọc thế nào?
สัตว์มีกระดูกสันหลัง đọc là sàt-mii-grà-dùuk-sǎn-lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-mi-kra-duk-san-lang; 6 âm tiết: sàt (thanh thấp), mii (thanh trung), grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp), sǎn (thanh lên), lǎng (thanh lên).