TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำเนียง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎm-niiangRTGS sam-niang /sam˩˩˦.nia̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoเนียงniiangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สำเนียง nghĩa là giọng, tiếng.

Nghĩa của สำเนียง

Danh từ

  1. Giọng, tiếng, khẩu âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accent; pronunciation; tone.; phoneme

Câu hỏi thường gặp

สำเนียง nghĩa là gì?

สำเนียง (danh từ) nghĩa là giọng, tiếng.

สำเนียง đọc thế nào?

สำเนียง đọc là sǎm-niiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-niang; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), niiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.