TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุนัขป่า

sù-nák-bpàaRTGS su-nak-pa /su˨˩.nak̚˦˥.paː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoนักnákthanh caophụ âm thấpป่าbpàathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุนัขป่า nghĩa là sói, chó sói.

Nghĩa của สุนัขป่า

Danh từ

trang trọng
  1. Sói, chó sói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolf

Câu hỏi thường gặp

สุนัขป่า nghĩa là gì?

สุนัขป่า (danh từ) nghĩa là sói, chó sói.

สุนัขป่า đọc thế nào?

สุนัขป่า đọc là sù-nák-bpàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-nak-pa; 3 âm tiết: sù (thanh thấp), nák (thanh cao), bpàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.