TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิทธิบัตร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sìt-tí-bàtRTGS sit-thi-bat /sit̚˨˩.tʰi˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิดsìtthanh thấpphụ âm caoทิtíthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิทธิบัตร nghĩa là bằng sáng chế.

Nghĩa của สิทธิบัตร

Danh từ

  1. Bằng độc quyền sáng chế, bằng sáng chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patent: right conferral document.

Câu hỏi thường gặp

สิทธิบัตร nghĩa là gì?

สิทธิบัตร (danh từ) nghĩa là bằng sáng chế.

สิทธิบัตร đọc thế nào?

สิทธิบัตร đọc là sìt-tí-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi-bat; 3 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.