สิทธิบัตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิทธิบัตร nghĩa là bằng sáng chế.
Nghĩa của สิทธิบัตร
Danh từ
- Bằng độc quyền sáng chế, bằng sáng chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patent: right conferral document.
Câu hỏi thường gặp
สิทธิบัตร nghĩa là gì?
สิทธิบัตร (danh từ) nghĩa là bằng sáng chế.
สิทธิบัตร đọc thế nào?
สิทธิบัตร đọc là sìt-tí-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-thi-bat; 3 âm tiết: sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), bàt (thanh thấp).