สุขุม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุขุม nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.
Nghĩa của สุขุม
Tính từ
- Cẩn trọng, cẩn thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deep, profound; delicate, fine.; careful; cautious; discreet; judicious; prudent.
Câu hỏi thường gặp
สุขุม nghĩa là gì?
สุขุม (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.
สุขุม đọc thế nào?
สุขุม đọc là sù-kǔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-khum; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), kǔm (thanh lên).