TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุขุม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sù-kǔmRTGS su-khum /su˨˩.kʰum˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoขุมkǔmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสุขุม (thêm การ/ความ phía trước)

สุขุม nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

Nghĩa của สุขุม

Tính từ

  1. Cẩn trọng, cẩn thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deep, profound; delicate, fine.; careful; cautious; discreet; judicious; prudent.

Câu hỏi thường gặp

สุขุม nghĩa là gì?

สุขุม (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

สุขุม đọc thế nào?

สุขุม đọc là sù-kǔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-khum; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), kǔm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.