TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สั่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sàngRTGS sang /saŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สั่งsàngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสั่ง (thêm การ/ความ phía trước)

สั่ง nghĩa là gọi, đặt, mệnh lệnh.

Nghĩa của สั่ง

Động từ

  1. Gọi, đặt.

Danh từ

  1. Mệnh lệnh.

Từ ghép có สั่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to order; to command; to direct; to instruct; to give parting instructions (before leaving someone or before dying, for example)
  • Danh từ order; command; direction; instruction
  • Động từ to blow one's nose

Câu hỏi thường gặp

สั่ง nghĩa là gì?

สั่ง (động từ, danh từ) nghĩa là gọi, đặt, mệnh lệnh.

สั่ง đọc thế nào?

สั่ง đọc là sàng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang; 1 âm tiết: sàng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.