สั่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สั่ง nghĩa là gọi, đặt, mệnh lệnh.
Nghĩa của สั่ง
Động từ
- Gọi, đặt.
Danh từ
- Mệnh lệnh.
Từ ghép có สั่ง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to order; to command; to direct; to instruct; to give parting instructions (before leaving someone or before dying, for example)
- Danh từ order; command; direction; instruction
- Động từ to blow one's nose
Câu hỏi thường gặp
สั่ง nghĩa là gì?
สั่ง (động từ, danh từ) nghĩa là gọi, đặt, mệnh lệnh.
สั่ง đọc thế nào?
สั่ง đọc là sàng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang; 1 âm tiết: sàng (thanh thấp).