TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สับปะรด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàp-bpà-rótRTGS sap-pa-rot /sap̚˨˩.pa˨˩.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สับsàpthanh thấpphụ âm caoปะbpàthanh thấpphụ âm trungรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สับปะรด nghĩa là dứa, cây dứa, thơm.

Nghĩa của สับปะรด

Danh từ

  1. Dứa.
  2. Cây dứa, thơm, cây thơm, khóm, cây khóm.
  3. Huyền nương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineapple

Câu hỏi thường gặp

สับปะรด nghĩa là gì?

สับปะรด (danh từ) nghĩa là dứa, cây dứa, thơm.

สับปะรด đọc thế nào?

สับปะรด đọc là sàp-bpà-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pa-rot; 3 âm tiết: sàp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.