สามารถ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สามารถ nghĩa là có thể, được, nổi.
Nghĩa của สามารถ
Động từ
- Có thể, được.
- Nổi.
Từ ghép có สามารถ
- ความสามารถ — Năng lực.
Câu ví dụ với สามารถ
- คุณสามารถทำมันได้ Bạn có thể làm nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695455
- เด็กทุกคนสามารถทำได้ Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468636
- คุณสามารถช่วยฉัน Bạn có thể giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679129
- คนหนึ่งสามารถหาเวลาได้เสมอ Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878386
- ไม่สามารถเรียกใช้โปรแกรมนี้ในโหมด DOS ได้ Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ can; may; to be able (to) or suitable (for)
Câu hỏi thường gặp
สามารถ nghĩa là gì?
สามารถ (động từ) nghĩa là có thể, được, nổi.
สามารถ đọc thế nào?
สามารถ đọc là sǎa-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mat; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), mâat (thanh xuống).