TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สื่อสาร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sʉ̀ʉ-sǎanRTGS sue-san /sɯː˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สื่อsʉ̀ʉthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสื่อสาร (thêm การ/ความ phía trước)

สื่อสาร nghĩa là liên lạc.

Nghĩa của สื่อสาร

Động từ

  1. Liên lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to communicate

Câu hỏi thường gặp

สื่อสาร nghĩa là gì?

สื่อสาร (động từ) nghĩa là liên lạc.

สื่อสาร đọc thế nào?

สื่อสาร đọc là sʉ̀ʉ-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sue-san; 2 âm tiết: sʉ̀ʉ (thanh thấp), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.