TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิ่งประดิษฐ์

sìng-bprà-dìtRTGS sing-pra-dit /siŋ˨˩.pra˨˩.dit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิ่งsìngthanh thấpphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungดิดdìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิ่งประดิษฐ์ nghĩa là phát minh, sáng chế.

Nghĩa của สิ่งประดิษฐ์

Danh từ

  1. Phát minh, sáng chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invention.

Câu hỏi thường gặp

สิ่งประดิษฐ์ nghĩa là gì?

สิ่งประดิษฐ์ (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.

สิ่งประดิษฐ์ đọc thế nào?

สิ่งประดิษฐ์ đọc là sìng-bprà-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-pra-dit; 3 âm tiết: sìng (thanh thấp), bprà (thanh thấp), dìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.