สิ่งประดิษฐ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ่งประดิษฐ์ nghĩa là phát minh, sáng chế.
Nghĩa của สิ่งประดิษฐ์
Danh từ
- Phát minh, sáng chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invention.
Câu hỏi thường gặp
สิ่งประดิษฐ์ nghĩa là gì?
สิ่งประดิษฐ์ (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.
สิ่งประดิษฐ์ đọc thế nào?
สิ่งประดิษฐ์ đọc là sìng-bprà-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-pra-dit; 3 âm tiết: sìng (thanh thấp), bprà (thanh thấp), dìt (thanh thấp).