TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายลับ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎai-lápRTGS sai-lap /saːj˩˩˦.lap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoลับlápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, สาย

สายลับ nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của สายลับ

Danh từ

  1. Gián điệp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สายลับ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spy; espionage.

Câu hỏi thường gặp

สายลับ nghĩa là gì?

สายลับ (danh từ) nghĩa là gián điệp.

สายลับ đọc thế nào?

สายลับ đọc là sǎai-láp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-lap; 2 âm tiết: sǎai (thanh lên), láp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.