TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายการบิน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎai-gaan-binRTGS sai-kan-bin /saːj˩˩˦.kaːn˧.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trungบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: สาย

สายการบิน nghĩa là công ty hàng không, hàng không.

Nghĩa của สายการบิน

Danh từ

  1. Công ty hàng không, hàng không, hãng hàng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airline: system or organisation furnishing air transport.

Câu hỏi thường gặp

สายการบิน nghĩa là gì?

สายการบิน (danh từ) nghĩa là công ty hàng không, hàng không.

สายการบิน đọc thế nào?

สายการบิน đọc là sǎai-gaan-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-kan-bin; 3 âm tiết: sǎai (thanh lên), gaan (thanh trung), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.