สัตว์
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sàtRTGS sat
/sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สัดsàtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัตว์ nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Nghĩa của สัตว์
Danh từ
- Sinh vật, tạo vật.
Từ ghép có สัตว์
- โพธิสัตว์ — Bồ tát.
- สัตว์เลี้ยง — Thú cưng, vật cưng.
- ปศุสัตว์ — Thú nuôi, gia súc.
- สวนสัตว์ — Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.
- ละครสัตว์ — Xiếc, xiệc.
- สัตว์กินนม — Động vật có vú, thú.
- โรงฆ่าสัตว์ — Lò mổ, lò sát sinh.
- สัตว์กินพืช — Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
- สัตว์ประหลาด — Quái vật.
- สัตว์เลื้อยคลาน — Động vật bò sát, loài bò sát, bò sát.
- สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก — Lưỡng cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member of the kingdom Animalia; living being other than human; brutish or beastlike person; inhuman person; (อี~, ไอ้~) despicable person; disagreeable person; contemptible person; a particular type of person or thing; being; creature; living thing
- Phó từ extremely; very
- Thán từ (อี~, ไอ้~) an exclamation of anger, contempt, disapproval, discontent, disgust, dismay, rejection, or surprise
Câu hỏi thường gặp
สัตว์ nghĩa là gì?
สัตว์ (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.
สัตว์ đọc thế nào?
สัตว์ đọc là sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat; 1 âm tiết: sàt (thanh thấp).