TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตว์

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sàtRTGS sat /sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัตว์ nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Nghĩa của สัตว์

Danh từ

  1. Sinh vật, tạo vật.

Từ ghép có สัตว์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ member of the kingdom Animalia; living being other than human; brutish or beastlike person; inhuman person; (อี~, ไอ้~) despicable person; disagreeable person; contemptible person; a particular type of person or thing; being; creature; living thing
  • Phó từ extremely; very
  • Thán từ (อี~, ไอ้~) an exclamation of anger, contempt, disapproval, discontent, disgust, dismay, rejection, or surprise

Câu hỏi thường gặp

สัตว์ nghĩa là gì?

สัตว์ (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.

สัตว์ đọc thế nào?

สัตว์ đọc là sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat; 1 âm tiết: sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.