TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายวัด

sǎai-wátRTGS sai-wat /saːj˩˩˦.wat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoวัดwátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สายวัด nghĩa là thước dây.

Nghĩa của สายวัด

Danh từ

  1. Thước dây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tape measure, measuring tape

Câu hỏi thường gặp

สายวัด nghĩa là gì?

สายวัด (danh từ) nghĩa là thước dây.

สายวัด đọc thế nào?

สายวัด đọc là sǎai-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-wat; 2 âm tiết: sǎai (thanh lên), wát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.