สุข
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sùkRTGS suk
/suk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สุกsùkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุข nghĩa là niềm vui.
Nghĩa của สุข
Danh từ
- Niềm vui.
Từ ghép có สุข
- สุขภาพ — Sức khỏe.
- สุขลักษณะ — Vệ sinh.
- ความสุข — Hạnh phúc.
- สุขสันต์วันเกิด — Chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ nhé.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joy; happiness; delight
Câu hỏi thường gặp
สุข nghĩa là gì?
สุข (danh từ) nghĩa là niềm vui.
สุข đọc thế nào?
สุข đọc là sùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suk; 1 âm tiết: sùk (thanh thấp).