TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สันตะปาปา

sǎn-dtà-bpaa-bpaaRTGS san-ta-pa-pa /san˩˩˦.ta˨˩.paː˧.paː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoตะdtàthanh thấpphụ âm trungปาbpaathanh trungphụ âm trungปาbpaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สันตะปาปา nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của สันตะปาปา

Danh từ

trang trọng
  1. Giáo hoàng, giáo hoàng ở La Mã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สันตะปาปา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (พระ~, สมเด็จพระ~) pope: the bishop of Rome as head of the Roman Catholic Church.

Câu hỏi thường gặp

สันตะปาปา nghĩa là gì?

สันตะปาปา (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.

สันตะปาปา đọc thế nào?

สันตะปาปา đọc là sǎn-dtà-bpaa-bpaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ta-pa-pa; 4 âm tiết: sǎn (thanh lên), dtà (thanh thấp), bpaa (thanh trung), bpaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.