TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตววิทยา

sàt-dtà-wá-wít-tá-yaaRTGS sat-ta-wa-wit-tha-ya /sat̚˨˩.ta˨˩.wa˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoตะdtàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัตววิทยา nghĩa là động vật học.

Nghĩa của สัตววิทยา

Danh từ

  1. Động vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoology.

Câu hỏi thường gặp

สัตววิทยา nghĩa là gì?

สัตววิทยา (danh từ) nghĩa là động vật học.

สัตววิทยา đọc thế nào?

สัตววิทยา đọc là sàt-dtà-wá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-ta-wa-wit-tha-ya; 6 âm tiết: sàt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.