สัตววิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัตววิทยา nghĩa là động vật học.
Nghĩa của สัตววิทยา
Danh từ
- Động vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zoology.
Câu hỏi thường gặp
สัตววิทยา nghĩa là gì?
สัตววิทยา (danh từ) nghĩa là động vật học.
สัตววิทยา đọc thế nào?
สัตววิทยา đọc là sàt-dtà-wá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-ta-wa-wit-tha-ya; 6 âm tiết: sàt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).