sǎa-rá-banRTGS sa-ra-ban/saː˩˩˦.ra˦˥.ban˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สารบัญ nghĩa là mục lục.
Nghĩa của สารบัญ
Danh từ
Mục lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ table of contents.
Câu hỏi thường gặp
สารบัญ nghĩa là gì?
สารบัญ (danh từ) nghĩa là mục lục.
สารบัญ đọc thế nào?
สารบัญ đọc là sǎa-rá-ban (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-ban; 3 âm tiết: sǎa (thanh lên), rá (thanh cao), ban (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.