TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาธารณรัฐฝรั่งเศส

tên riêng
sǎa-taa-rá-ná-rát-fà-ràng-sèetRTGS sa-tha-ra-na-rat-fa-rang-set /saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.na˦˥.rat̚˦˥.fa˨˩.raŋ˨˩.seːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpฝะfàthanh thấpphụ âm caoหฺรั่งràngthanh thấpphụ âm caoเสดsèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาธารณรัฐฝรั่งเศส nghĩa là cộng hòa pháp.

Nghĩa của สาธารณรัฐฝรั่งเศส

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng French Republic (official name of France: a country in Western Europe)

Câu hỏi thường gặp

สาธารณรัฐฝรั่งเศส nghĩa là gì?

สาธารณรัฐฝรั่งเศส (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa pháp.

สาธารณรัฐฝรั่งเศส đọc thế nào?

สาธารณรัฐฝรั่งเศส đọc là sǎa-taa-rá-ná-rát-fà-ràng-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-rat-fa-rang-set; 8 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp), sèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.