สาธารณรัฐฝรั่งเศส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาธารณรัฐฝรั่งเศส nghĩa là cộng hòa pháp.
Nghĩa của สาธารณรัฐฝรั่งเศส
Danh từ riêng
- Cộng hòa Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng French Republic (official name of France: a country in Western Europe)
Câu hỏi thường gặp
สาธารณรัฐฝรั่งเศส nghĩa là gì?
สาธารณรัฐฝรั่งเศส (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa pháp.
สาธารณรัฐฝรั่งเศส đọc thế nào?
สาธารณรัฐฝรั่งเศส đọc là sǎa-taa-rá-ná-rát-fà-ràng-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-rat-fa-rang-set; 8 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp), sèet (thanh thấp).