TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิงโต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǐng-dtooRTGS sing-to /siŋ˩˩˦.toː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิงsǐngthanh lênphụ âm caoโตdtoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิงโต nghĩa là sư tử.

Nghĩa của สิงโต

Danh từ

  1. Sư Tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สิงโต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siṃha, lion-like mythological animal.; lion.
  • Danh từ riêng England national football team, whose emblem contains three lions.

Câu hỏi thường gặp

สิงโต nghĩa là gì?

สิงโต (danh từ) nghĩa là sư tử.

สิงโต đọc thế nào?

สิงโต đọc là sǐng-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-to; 2 âm tiết: sǐng (thanh lên), dtoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.