TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สามี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎa-miiRTGS sa-mi /saː˩˩˦.miː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoมีmiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สามี nghĩa là chồng.

Nghĩa của สามี

Danh từ

trang trọng
  1. Chồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สามี

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với สามี

  • สามีของฉันเป็นคนดี Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850977
  • ฉันกินข้าวเย็นกับสามีของฉัน Tôi đang ăn tối với chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8743282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ husband: married man; chief; lord; master; high priest; chief priest; senior priest; owner; possessor

Câu hỏi thường gặp

สามี nghĩa là gì?

สามี (danh từ) nghĩa là chồng.

สามี đọc thế nào?

สามี đọc là sǎa-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mi; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), mii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.