Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สินแร่ nghĩa là quặng.
Nghĩa của สินแร่
Danh từ
Quặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ore
Câu hỏi thường gặp
สินแร่ nghĩa là gì?
สินแร่ (danh từ) nghĩa là quặng.
สินแร่ đọc thế nào?
สินแร่ đọc là sǐn-rɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-rae; 2 âm tiết: sǐn (thanh lên), rɛ̂ɛ (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.