TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาธารณสมบัติ

sǎa-taa-rá-ná-sǒm-bàtRTGS sa-tha-ra-na-som-bat /saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.na˦˥.som˩˩˦.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpสมsǒmthanh lênphụ âm caoบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาธารณสมบัติ nghĩa là phạm vi công cộng.

Nghĩa của สาธารณสมบัติ

Danh từ

  1. Phạm vi công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public property.; public domain.

Câu hỏi thường gặp

สาธารณสมบัติ nghĩa là gì?

สาธารณสมบัติ (danh từ) nghĩa là phạm vi công cộng.

สาธารณสมบัติ đọc thế nào?

สาธารณสมบัติ đọc là sǎa-taa-rá-ná-sǒm-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-som-bat; 6 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), sǒm (thanh lên), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.