TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สีม่วง

giọng máy của trình duyệt

สีม่วง nghĩa là màu tím.

Nghĩa của สีม่วง

Tính từ

  1. Màu tím.
    • องุ่นสีม่วงnho màu tím

Câu hỏi thường gặp

สีม่วง nghĩa là gì?

สีม่วง (tính từ) nghĩa là màu tím.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.