สี่เหลี่ยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สี่เหลี่ยม nghĩa là hình tứ giác.
Nghĩa của สี่เหลี่ยม
Danh từ
- Hình tứ giác.
Từ ghép có สี่เหลี่ยม
- สี่เหลี่ยมผืนผ้า — Hình chữ nhật.
- สี่เหลี่ยมจัตุรัส — Vuông, hình vuông.
- สี่เหลี่ยมคางหมู — Hình thang.
- สี่เหลี่ยมขนมเปียกปูน — Hình thoi.
- สี่เหลี่ยมด้านขนาน — Hình bình hành.
- สี่เหลี่ยมข้าวหลามตัด — Hình thoi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (geometry) quadrilateral
Câu hỏi thường gặp
สี่เหลี่ยม nghĩa là gì?
สี่เหลี่ยม (danh từ) nghĩa là hình tứ giác.
สี่เหลี่ยม đọc thế nào?
สี่เหลี่ยม đọc là sìi-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-liam; 2 âm tiết: sìi (thanh thấp), lìiam (thanh thấp).