TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำมะโน

sǎm-má-nooRTGS sam-ma-no /sam˩˩˦.ma˦˥.noː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpโนnoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สำมะโน nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

Nghĩa của สำมะโน

Danh từ

  1. Điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ census.

Câu hỏi thường gặp

สำมะโน nghĩa là gì?

สำมะโน (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

สำมะโน đọc thế nào?

สำมะโน đọc là sǎm-má-noo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-ma-no; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), má (thanh cao), noo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.