TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายตรวจ

sǎai-dtrùuatRTGS sai-truat /saːj˩˩˦.trua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoตฺรวดdtrùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สายตรวจ nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

Nghĩa của สายตรวจ

Danh từ

  1. Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspector, investigator; patrol officer

Câu hỏi thường gặp

สายตรวจ nghĩa là gì?

สายตรวจ (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

สายตรวจ đọc thế nào?

สายตรวจ đọc là sǎai-dtrùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-truat; 2 âm tiết: sǎai (thanh lên), dtrùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.