TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายอากาศ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎai-aa-gàatRTGS sai-a-kat /saːj˩˩˦.ʔaː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoอาaathanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สายอากาศ nghĩa là ăng-ten, ăngten.

Nghĩa của สายอากาศ

Danh từ

  1. Ăng-ten, ăngten, ăng ten, dây trời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สายอากาศ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerial, antenna.

Câu hỏi thường gặp

สายอากาศ nghĩa là gì?

สายอากาศ (danh từ) nghĩa là ăng-ten, ăngten.

สายอากาศ đọc thế nào?

สายอากาศ đọc là sǎai-aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-a-kat; 3 âm tiết: sǎai (thanh lên), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.