TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัมผัส

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎm-pàtRTGS sam-phat /sam˩˩˦.pʰat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัมsǎmthanh lênphụ âm caoผัดpàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสัมผัส (thêm การ/ความ phía trước)

สัมผัส nghĩa là sờ, rờ, vần.

Nghĩa của สัมผัส

Động từ

  1. Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Danh từ

  1. Vần.

Từ ghép có สัมผัส

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to touch (to make a physical contact with); to feel; to sense; to perceive; to experience; to rhyme (to be identical in sound)
  • Danh từ contact (state of touching); sense (any of the faculties); rhyme (identity in sound)

Câu hỏi thường gặp

สัมผัส nghĩa là gì?

สัมผัส (động từ, danh từ) nghĩa là sờ, rờ, vần.

สัมผัส đọc thế nào?

สัมผัส đọc là sǎm-pàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-phat; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), pàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.