สัมผัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัมผัส nghĩa là sờ, rờ, vần.
Nghĩa của สัมผัส
Động từ
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Danh từ
- Vần.
Từ ghép có สัมผัส
- เลนส์สัมผัส — Kính áp tròng, kính sát tròng.
- จอสัมผัส — Màn hình cảm ứng, màn hình chạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch (to make a physical contact with); to feel; to sense; to perceive; to experience; to rhyme (to be identical in sound)
- Danh từ contact (state of touching); sense (any of the faculties); rhyme (identity in sound)
Câu hỏi thường gặp
สัมผัส nghĩa là gì?
สัมผัส (động từ, danh từ) nghĩa là sờ, rờ, vần.
สัมผัส đọc thế nào?
สัมผัส đọc là sǎm-pàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-phat; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), pàt (thanh thấp).