TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาบาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎa-baanRTGS sa-ban /saː˩˩˦.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสาบาน (thêm การ/ความ phía trước)

สาบาน nghĩa là thề.

Nghĩa của สาบาน

Động từ

  1. Thề.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สาบาน

Đồng nghĩa

Từ ghép có สาบาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swear; to vow; to pledge; to take an oath.

Câu hỏi thường gặp

สาบาน nghĩa là gì?

สาบาน (động từ) nghĩa là thề.

สาบาน đọc thế nào?

สาบาน đọc là sǎa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ban; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.