สาบาน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎa-baanRTGS sa-ban
/saː˩˩˦.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
สาsǎathanh lênphụ âm caoบานbaanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การสาบาน (thêm การ/ความ phía trước)
สาบาน nghĩa là thề.
Nghĩa của สาบาน
Động từ
- Thề.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สาบาน
Đồng nghĩa
Từ ghép có สาบาน
- คำสาบาน — Lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swear; to vow; to pledge; to take an oath.
Câu hỏi thường gặp
สาบาน nghĩa là gì?
สาบาน (động từ) nghĩa là thề.
สาบาน đọc thế nào?
สาบาน đọc là sǎa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ban; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), baan (thanh trung).