TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารหล่อลื่น

sǎan-lɔ̀ɔ-lʉ̂ʉnRTGS san-lo-luen /saːn˩˩˦.lɔː˨˩.lɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoหฺล่อlɔ̀ɔthanh thấpphụ âm caoลื่นlʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารหล่อลื่น nghĩa là dầu nhờn.

Nghĩa của สารหล่อลื่น

Danh từ

  1. Dầu nhờn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lubricant

Câu hỏi thường gặp

สารหล่อลื่น nghĩa là gì?

สารหล่อลื่น (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.

สารหล่อลื่น đọc thế nào?

สารหล่อลื่น đọc là sǎan-lɔ̀ɔ-lʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-lo-luen; 3 âm tiết: sǎan (thanh lên), lɔ̀ɔ (thanh thấp), lʉ̂ʉn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.