TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาเก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎa-geeRTGS sa-ke /saː˩˩˦.keː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoเกgeethanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาเก nghĩa là cây sa kê, quả sa kê, trái sa kê.

Nghĩa của สาเก

Danh từ

  1. Cây sa kê.
  2. Quả sa kê, trái sa kê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breadfruit.
  • Danh từ sake (Japanese rice wine).

Câu hỏi thường gặp

สาเก nghĩa là gì?

สาเก (danh từ) nghĩa là cây sa kê, quả sa kê, trái sa kê.

สาเก đọc thế nào?

สาเก đọc là sǎa-gee (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ke; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), gee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.