สินบน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สินบน nghĩa là thưởng kim, hối lộ, đút lót.
Nghĩa của สินบน
Danh từ
- Thưởng kim.
- Hối lộ, đút lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ property given in return for a favour received; reward for someone's capture, killing, etc.: bounty, head money, etc.; bribe
Câu hỏi thường gặp
สินบน nghĩa là gì?
สินบน (danh từ) nghĩa là thưởng kim, hối lộ, đút lót.
สินบน đọc thế nào?
สินบน đọc là sǐn-bon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-bon; 2 âm tiết: sǐn (thanh lên), bon (thanh trung).