TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สินบน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǐn-bonRTGS sin-bon /sin˩˩˦.bon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สินsǐnthanh lênphụ âm caoบนbonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สินบน nghĩa là thưởng kim, hối lộ, đút lót.

Nghĩa của สินบน

Danh từ

  1. Thưởng kim.
  2. Hối lộ, đút lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ property given in return for a favour received; reward for someone's capture, killing, etc.: bounty, head money, etc.; bribe

Câu hỏi thường gặp

สินบน nghĩa là gì?

สินบน (danh từ) nghĩa là thưởng kim, hối lộ, đút lót.

สินบน đọc thế nào?

สินบน đọc là sǐn-bon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-bon; 2 âm tiết: sǐn (thanh lên), bon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.